AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kiến thức nông cạn" tiếng Trung là 一知半解 (yī zhī bàn jiě)

“kiến thức nông cạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一知半解

yī zhī bàn jiě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일지반해
iljibanhae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

一知半解
いっちはんかい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: biết một hiểu nửa (thành ngữ); kiến thức nông cạn; nghiệp dư; không chuyên sâu

Từng chữ: 一 (nhất) 知 (tri) 半 (bán) 解 (giải)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.