"kiểm tra và chỉnh sửa" tiếng Trung là 考订 (kǎo dìng)
“kiểm tra và chỉnh sửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
考订
phồn thể 考訂
kǎo dìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
고정
gojeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kiểm tra và chỉnh sửa
Cách nói khác: 审改 shěn gǎi · 심개;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.