AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kiểm tra thị lực" tiếng Trung là 验光 (yàn guāng)

“kiểm tra thị lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

验光 phồn thể 驗光

yàn guāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

험광
heomgwang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khám mắt; kiểm tra thị lực

Từng chữ: 驗 (nghiệm) 光 (quang)

Cách nói khác: 验光法 yàn guāng fǎ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.