AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kiểm tra sổ kế toán" tiếng Trung là 查帐 (chá zhàng)

“kiểm tra sổ kế toán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

查帐 phồn thể 查帳

chá zhàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kiểm toán sổ sách; kiểm tra sổ kế toán

Từng chữ: 查 (tra) 帳 (trướng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.