AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kiểm tra rò rỉ" tiếng Trung là 检漏 (jiǎn lòu)

“kiểm tra rò rỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

检漏 phồn thể 檢漏

jiǎn lòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kiểm tra rò rỉ

Từng chữ: 檢 (ghém) 漏 (lậu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.