AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kiểm tra nhập cư" tiếng Trung là 边检 (biān jiǎn)

“kiểm tra nhập cư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

边检 phồn thể 邊檢

biān jiǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

변검
byeongeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kiểm tra biên giới; kiểm tra nhập cư

Từng chữ: 邊 (biên) 檢 (ghém)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.