AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kiểm tra giá" tiếng Trung là 询价 (xún jià)

“kiểm tra giá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

询价 phồn thể 詢價

xún jià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: yêu cầu báo giá; kiểm tra giá; hỏi giá

Từng chữ: 詢 (vấn) 價 (giá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.