“kiểm toán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
审计
phồn thể 審計
shěn jì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
심계
simgye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kiểm toán; kiểm tra tài chính
Cách nói khác: 审核 shěn hé · 심핵; 稽核 jī hé · 계핵; 核对 hé duì · 핵대; 监查 jiān chá;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.