AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kiếm tiền online" tiếng Trung là 网赚 (wǎng zhuàn)

“kiếm tiền online” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

网赚 phồn thể 網賺

wǎng zhuàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kiếm tiền online

Từng chữ: 網 (võng) 賺 (kiếm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.