AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kiếm tiền" tiếng Trung là 赚钱 (zhuàn qián)

“kiếm tiền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

赚钱 phồn thể 賺錢

zhuàn qián · Hán Việt: kiếm tiền

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kiếm tiền; kiếm lời

Từng chữ: 賺 (kiếm) 錢 (tiền)

Cách nói khác: 赚 zhuàn; 挣钱 zhèng qián; 生财 shēng cái; 搞钱 gǎo qián; 吸金 xī jīn · 흡금;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.