AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kiếm sống" tiếng Trung là 为生 (wéi shēng)

“kiếm sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

为生 phồn thể 為生

wéi shēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kiếm sống

Từng chữ: 為 (vi) 生 (sinh)

Cách nói khác: 营生 yíng shēng; 谋食 móu shí; 吃饭 chī fàn; 谋生 móu shēng; 过活 guò huó · 과활;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.