AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kiểm soát lưu lượng" tiếng Trung là 节流 (jié liú)

“kiểm soát lưu lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

节流 phồn thể 節流

jié liú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kiểm soát lưu lượng; làm nghẹt; van đập; van tiết lưu

Từng chữ: 節 (tiết) 流 (lưu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.