AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kiểm sát" tiếng Trung là 检察 (jiǎn chá)

“kiểm sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

检察 phồn thể 檢察

jiǎn chá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

검찰
geomchal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

檢察
けんさつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: kiểm sát; (pháp luật) khởi tố; điều tra

Từng chữ: 檢 (ghém) 察 (sát)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.