AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kiếm katana" tiếng Trung là 武士刀 (wǔ shì dāo)

“kiếm katana” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

武士刀

wǔ shì dāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

무사도
musado · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kiếm katana

Từng chữ: 武 (vũ) 士 (sĩ) 刀 (đao)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.