AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kiếm được lợi nhuận" tiếng Trung là 赢利 (yíng lì)

“kiếm được lợi nhuận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

赢利 phồn thể 贏利

yíng lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thu lợi; lợi nhuận; kiếm được lợi nhuận

Từng chữ: 贏 (doanh) 利 (lợi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.