"kiềm" tiếng Trung là 碱 (jiǎn)
“kiềm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
碱
phồn thể 鹼
jiǎn
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (hóa học) bazơ; kiềm; soda
Từng chữ: 鹼 (kiềm)
Có phải bạn tìm “kiếm”?
缑
phồn thể 緱
gōu
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dây gắn vào cán kiếm; (cổ) cán; kiếm
Từng chữ: 緱
Cách nói khác: 佩剑 pèi jiàn · 패검; 钢刀 gāng dāo · 강도; 军刀 jūn dāo · 군도; 铗 jiá;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.