AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kịch tính" tiếng Trung là 戏剧性 (xì jù xìng)

“kịch tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

戏剧性 phồn thể 戲劇性

xì jù xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kịch tính

Từng chữ: 戲 (hí) 劇 (kịch) 性 (tính)

Cách nói khác: 洒狗血 sǎ gǒu xiě · 쇄구혈;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.