AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kích thích shunt" tiếng Trung là 并激 (bìng jī)

“kích thích shunt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

并激 phồn thể 並激

bìng jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

병격
byeonggyeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kích thích song song; kích thích shunt; dòng kích thích shunt (vd. máy phát điện)

Từng chữ: 並 (tịnh) 激 (kích)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.