AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kịch shaoxing" tiếng Trung là 越剧 (Yuè jù)

“kịch shaoxing” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

越剧 phồn thể 越劇

Yuè jù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

월극
wolgeuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Kịch Shaoxing

Từng chữ: 越 (việt) 劇 (kịch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.