AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kích rắn" tiếng Trung là 吕布戟 (lǚ bù jǐ)

“kích rắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吕布戟 phồn thể 呂布戟

lǚ bù jǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kích rắn

Từng chữ: 呂 (lã) 布 (bố) 戟 (kích)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.