AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kích hoạt" tiếng Trung là 激活 (jī huó)

“kích hoạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

激活

jī huó · Hán Việt: kích hoạt

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

격활
gyeokhwal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kích hoạt

Từng chữ: 激 (kích) 活 (hoạt)

Cách nói khác: 触发 chù fā · 촉발; 活化 huó huà; 引发 yǐn fā · 인발; 赋能 fù néng · 부능;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.