"kích cỡ" tiếng Trung là 个头 (gè tóu)
“kích cỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
个头
phồn thể 個頭
gè tóu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
개두
gaedu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kích cỡ; chiều cao
Cách nói khác: 个儿 gè r · 개아; 个头儿 gè tóu r · 개두아; 尺码 chǐ mǎ; 纤度 xiān dù · 섬도; 大小 dà xiǎo · 대소;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.