"kĩ tính" tiếng Trung là 挑三拣四 (tiāo sān jiǎn sì)
“kĩ tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
挑三拣四
phồn thể 挑三揀四
tiāo sān jiǎn sì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
도삼간사
dosamgansa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kén chọn; kĩ tính
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.