AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khuyết tật nhận thức" tiếng Trung là 智能障碍 (zhì néng zhàng ài)

“khuyết tật nhận thức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

智能障碍 phồn thể 智能障礙

zhì néng zhàng ài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

지능장애
jineungjangae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khuyết tật trí tuệ; khuyết tật nhận thức; khó khăn trong học tập; chậm phát triển trí tuệ

Từng chữ: 智 (trí) 能 (năng) 障 (chướng) 礙 (ngại)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.