AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khuyên răn" tiếng Trung là 诤 (zhèng)

“khuyên răn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

诤 phồn thể 諍

zhèng

Âm Hán Hàn của chữ

쟁
jaeng · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khuyên răn; cảnh báo ai về lỗi lầm; phê bình thẳng thắn; Đài Loan phát âm [zheng1]

Từng chữ: 諍 (tránh)

Cách nói khác: 劝诫 quàn jiè; 规正 guī zhèng · 규정; 戒 jiè · 계; 警告 jǐng gào · 경고; 训 xùn · 훈;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.