AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khuyên can" tiếng Trung là 谏 (jiàn)

“khuyên can” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

谏 phồn thể 諫

jiàn

Âm Hán Hàn của chữ

간
gan · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khuyên can; khuyên răn

Từng chữ: 諫 (gián)

Cách nói khác: 劝谏 quàn jiàn · 권간; 劝阻 quàn zǔ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.