AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khung liên kết" tiếng Trung là 连接框 (lián jiē kuàng)

“khung liên kết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

连接框 phồn thể 連接框

lián jiē kuàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khung kết nối; khung liên kết

Từng chữ: 連 (liên) 接 (tiếp) 框 (khuông)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.