AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khung hình" tiếng Trung là 帧 (zhēn)

“khung hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

帧 phồn thể 幀

zhēn

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khung hình; phân loại cho tranh v.v.; cách phát âm ở Đài Loan: [zheng4]

Từng chữ: 幀 (tranh)

Cách nói khác: 镜框 jìng kuàng; 相架 xiàng jià;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.