"khùng" tiếng Trung là 疯 (fēng)
“khùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
疯
phồn thể 瘋
fēng
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: điên; khùng; hoang dại
Từng chữ: 瘋 (phong)
Cách nói khác: 发神经 fā shén jīng;
Có phải bạn tìm “khung”?
边框
phồn thể 邊框
biān kuàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khung; viền
Cách nói khác: 架 jià · 가; 格 gé · 격; 架子 jià zi · 가자; 支架 zhī jià · 지가; 车架 chē jià;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.