"khúm núm" tiếng Trung là 低三下四 (dī sān xià sì)
“khúm núm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
dī sān xià sì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
저삼하사
jeosamhasa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khúm núm
Từng chữ: 低 (đây) 三 (tam) 下 (hạ) 四 (tứ)
Cách nói khác: 摇尾乞怜 yáo wěi qǐ lián · 요미걸련;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.