AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khuấy động" tiếng Trung là 掀动 (xiān dòng)

“khuấy động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

掀动 phồn thể 掀動

xiān dòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khuấy động; nhấc; làm cho cái gì đó chuyển động

Từng chữ: 掀 (hiên) 動 (động)

Cách nói khác: 撩动 liáo dòng; 激动 jī dòng · 격동; 挑起 tiǎo qǐ · 도기; 唤醒 huàn xǐng · 환성; 翻腾 fān téng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.