AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khuất phục" tiếng Trung là 屈服 (qū fú), tiếng Nhật 屈服

“khuất phục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

屈服

qū fú · Hán Việt: khuất phục

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

굴복
gulbok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

屈服
くっぷく · từ thông dụng

Nghĩa: đầu hàng; khuất phục; nhượng bộ; (như động từ ngoại động) đánh bại

Từng chữ: 屈 (khuất) 服 (phục)

Cách nói khác: 征服 zhēng fú · 정복; 镇住 zhèn zhù · 진주; 折服 zhé fú; 制伏 zhì fú · 제복; 奴化 nú huà;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.