AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khuẩn lao" tiếng Trung là 结核菌素 (jié hé jūn sù)

“khuẩn lao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

结核菌素 phồn thể 結核菌素

jié hé jūn sù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

결핵균소
gyeolhaekgyunso · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khuẩn lao

Từng chữ: 結 (kết) 核 (hạch) 菌 (khuẩn) 素 (tố)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.