AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khu phi thuế quan" tiếng Trung là 保税区 (bǎo shuì qū)

“khu phi thuế quan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

保税区 phồn thể 保稅區

bǎo shuì qū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보세구
bosegu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khu phi thuế quan; khu vực miễn thuế; khu bảo thuế

Từng chữ: 保 (bảo) 稅 (thuế) 區 (khu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.