AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khu phát triển" tiếng Trung là 开发区 (kāi fā qū)

“khu phát triển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

开发区 phồn thể 開發區

kāi fā qū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

개발구
gaebalgu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khu phát triển

Từng chữ: 開 (khai) 發 (phát) 區 (khu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.