AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khu ổ chuột" tiếng Trung là 贫民区 (pín mín qū)

“khu ổ chuột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

贫民区 phồn thể 貧民區

pín mín qū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

빈민구
binmingu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khu ổ chuột; khu người nghèo

Từng chữ: 貧 (bần) 民 (dân) 區 (khu)

Cách nói khác: 棚户区 péng hù qū · 붕호구;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.