"khu nhà" tiếng Trung là 街区 (jiē qū), tiếng Nhật 街区
“khu nhà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
街区
phồn thể 街區
jiē qū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
가구
gagu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
街区
がいく · từ thông dụng
Nghĩa: khu nhà; khu phố
Cách nói khác: 大院 dà yuàn · 대원;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.