AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khu nghỉ mát trên núi" tiếng Trung là 避暑山庄 (bì shǔ shān zhuāng)

“khu nghỉ mát trên núi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

避暑山庄 phồn thể 避暑山莊

bì shǔ shān zhuāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khu nghỉ mát trên núi; di sản thế giới, cung điện mùa hè của triều Thanh tại Thừa Đức

Từng chữ: 避 (tị) 暑 (thử) 山 (sơn) 莊 (trang)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.