AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khử khuẩn" tiếng Trung là 消杀 (xiāo shā)

“khử khuẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

消杀 phồn thể 消殺

xiāo shā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소살
sosal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khử trùng; khử khuẩn; tiêu diệt; diệt trừ (côn trùng, mầm bệnh, v.v.)

Từng chữ: 消 (tiêu) 殺 (sát)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.