AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khứ hồi" tiếng Trung là 双程 (shuāng chéng)

“khứ hồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

双程 phồn thể 雙程

shuāng chéng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

쌍정
ssangjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khứ hồi; hai chiều; hai hướng; hai lượt

Từng chữ: 雙 (song) 程 (trình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.