AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khu đèn đỏ" tiếng Trung là 黄泛区 (huáng fàn qū)

“khu đèn đỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

黄泛区 phồn thể 黃泛區

huáng fàn qū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khu đèn đỏ

Từng chữ: 黃 (hoàng) 泛 (phiếm) 區 (khu)

Cách nói khác: 红灯区 hóng dēng qū · 홍등구; 花街 huā jiē · 화가; 烟花巷 yān huā xiàng · 연화항; 烟花柳巷 yān huā liǔ xiàng · 연화류항; 声色场所 shēng sè chǎng suǒ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.