"không vũ trang" tiếng Trung là 未武装 (wèi wǔ zhuāng)
“không vũ trang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
未武装
phồn thể 未武裝
wèi wǔ zhuāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
미무장
mimujang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: không vũ trang
Từng chữ: 未 (mùi) 武 (vũ) 裝 (trang)
Cách nói khác: 空手 kōng shǒu · 공수; 徒手 tú shǒu · 도수;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.