"không vội vàng" tiếng Trung là 慢悠悠 (màn yōu yōu)
“không vội vàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
màn yōu yōu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
만유유
manyuyu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: không vội vàng
Từng chữ: 慢 (mạn) 悠 (du) 悠 (du)
Cách nói khác: 从从容容 cóng cóng róng róng · 종종용용; 从容 cóng róng · 종용; 不紧不慢 bù jǐn bù màn; 慢腾腾 màn téng téng · 만등등;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.