AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không ưu phiền" tiếng Trung là 脱然 (tuō rán)

“không ưu phiền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

脱然 phồn thể 脫然

tuō rán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

탈연
talyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không lo lắng; không ưu phiền

Từng chữ: 脫 (thoát) 然 (nhiên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.