"không trung thành" tiếng Trung là 二心 (èr xīn)
“không trung thành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
èr xīn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
이심
isim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
二心
ふたごころ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: không trung thành; không hết lòng; hai lòng
Cách nói khác: 异心 yì xīn · 이심; 离贰 lí èr;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.