"không thực tế" tiếng Trung là 不切实际 (bù qiè shí jì)
“không thực tế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
不切实际
phồn thể 不切實際
bù qiè shí jì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: không thực tế; không khả thi
Từng chữ: 不 (không) 切 (thiết) 實 (thực) 際 (tế)
Cách nói khác: 迂儒 yū rú · 우유; 迂远 yū yuǎn · 우원; 迂拙 yū zhuō · 우졸;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.