"không thuận lợi" tiếng Trung là 不利 (bù lì), tiếng Nhật 不利
“không thuận lợi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bù lì · Hán Việt: bất lợi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
不利
ふり · từ thông dụng
Nghĩa: không thuận lợi; bất lợi; có hại; tổn hại
Cách nói khác: 不顺 bù shùn; 逆心 nì xīn · 역심; 不得劲 bù dé jìn; 蹇滞 jiǎn zhì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.