AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không thua kém đàn ông" tiếng Trung là 不让须眉 (bù ràng xū méi)

“không thua kém đàn ông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不让须眉 phồn thể 不讓鬚眉

bù ràng xū méi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (thành ngữ) sánh ngang với đàn ông về khả năng, lòng dũng cảm, v.v.; không thua kém đàn ông; nghĩa đen: không nhường đàn ông (râu và lông mày)

Từng chữ: 不 (không) 讓 (nhường) 鬚 (tu) 眉 (mày)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.