AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không theo lối mòn" tiếng Trung là 不落窠臼 (bù luò kē jiù)

“không theo lối mòn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不落窠臼

bù luò kē jiù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không theo lối mòn; có phong cách độc đáo

Từng chữ: 不 (không) 落 (lạc) 窠 (khoa) 臼 (cối)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.