“không thể tránh khỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bì rán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
필연
pilyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
必然
ひつぜん · từ thông dụng
Nghĩa: không thể tránh khỏi; chắc chắn; tất yếu
Cách nói khác: 不免 bù miǎn; 不可避 bù kě bì; 免不了 miǎn bù liǎo; 少不了 shǎo bu liǎo; 躲不起 duǒ bu qǐ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.